Bước tới nội dung

восставший

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của восставший
Chữ Latinh
LHQ vosstávšij
khoa học vosstavšij
Anh vosstavshi
Đức wosstawschi
Việt voxxtavsi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

восставший

  1. (Đã) Khởi nghĩa, dấy nghĩa, nổi dậy.
    восставший народ — nhân dân khởi nghĩa (nổi dậy)
    в знач. сущ. мн.: восставшие — nghĩa quân, nghĩa binh

Tham khảo