восставший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của восставший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vosstávšij |
| khoa học | vosstavšij |
| Anh | vosstavshi |
| Đức | wosstawschi |
| Việt | voxxtavsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
восставший
- (Đã) Khởi nghĩa, dấy nghĩa, nổi dậy.
- восставший народ — nhân dân khởi nghĩa (nổi dậy)
- в знач. сущ. мн.: — восставшие — nghĩa quân, nghĩa binh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “восставший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)