Bước tới nội dung

востоковедение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

востоковедение gt

  1. Đông phương học, [môn, khoa] nghiên cứu phương Đông.

Tham khảo