восход
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của восход
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voshód |
| khoa học | vosxod |
| Anh | voskhod |
| Đức | woschod |
| Việt | voxkhođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
восход gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “восход”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)