восьмилетний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của восьмилетний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vos'milétnij |
| khoa học | vos'miletnij |
| Anh | vosmiletni |
| Đức | wosmiletni |
| Việt | voxmiletni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
восьмилетний
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “восьмилетний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)