вповалку
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вповалку
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vpoválku |
| khoa học | vpovalku |
| Anh | vpovalku |
| Đức | wpowalku |
| Việt | vpovalcu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
вповалку (thông tục)
- (Một cách) Ngổn ngang, lộn xộn.
- лежать вповалку — nằm ngổn ngang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вповалку”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)