вращаться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

вращаться Thể chưa hoàn thành

  1. Quay, xoay, xoay quanh, xoay vần, hồi chuyển.
    перен. — (в обществе) — hay lui tới, giao du, giao thiệp, giao tiếp, đi lại

Tham khảo[sửa]