вредный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

вредный

  1. hại, tai hại, nguy hại; (нездоровый) độc hại, không lành, xấu, độc.
    вредный климат — khí hậu độc (xấu)
    вредная привычка — thói xấu (hư)
    вредное производство — ngành sản xuất có độc hại (có hại cho sức khỏe)
    вредный для здоровья — có hại cho sức khỏe

Tham khảo[sửa]