Bước tới nội dung

всегда

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của всегда
Chữ Latinh
LHQ vsegdá
khoa học vsegda
Anh vsegda
Đức wsegda
Việt vxegđa
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

всегда

  1. Luôn, luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng, lúc nào cũng, khi nào cũng.
    как всегда — bao giờ cũng thế, như mọi khi, như mọi bận

Tham khảo