вселенная
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вселенная
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vselénnaja |
| khoa học | vselennaja |
| Anh | vselennaya |
| Đức | wselennaja |
| Việt | vxelennaia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вселенная gc ((скл. как прил.))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вселенная”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)