всесильный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của всесильный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vsesíl'nyj |
| khoa học | vsesil'nyj |
| Anh | vsesilny |
| Đức | wsesilny |
| Việt | vxexilny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
всесильный
- Có quyền lực vô thượng, có quyền hành vô hạn, có sức mạnh toàn năng, toàn quyền, vạn năng, toàn năng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “всесильный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)