sức mạnh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɨk˧˥ ma̰ʔjŋ˨˩ | ʂɨ̰k˩˧ ma̰n˨˨ | ʂɨk˧˥ man˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɨk˩˩ majŋ˨˨ | ʂɨk˩˩ ma̰jŋ˨˨ | ʂɨ̰k˩˧ ma̰jŋ˨˨ | |
Danh từ
- Khả năng tác động mạnh mẽ đến những người khác, đến sự vật, gây tác dụng ở mức cao.
- Đoàn kết là sức mạnh.
- Sức mạnh của tình yêu.
- Bị sức mạnh của đồng tiền cám dỗ.
Dịch
- tiếng Anh: strength
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sức mạnh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)