вторник
Giao diện
Tiếng Nam Altai
[sửa]Danh từ
вторник (vtornik)
Tham khảo
- Čumakajev A. E. (biên tập viên) (2018), “вторник”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của вторник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vtórnik |
| khoa học | vtornik |
| Anh | vtornik |
| Đức | wtornik |
| Việt | vtornic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вторник gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngày) Thứ ba.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вторник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tofa
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: vtornik
Danh từ
вторник
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngày) thứ Ba.