Bước tới nội dung

выкуп

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

выкуп

  1. (действие) [sự] chuộc, chuộc lại.
  2. (плата) tiền chuộc.

Tham khảo