Bước tới nội dung

высказывать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

высказывать chưa h.thành (h.thành: высказать) ‚(В)

  1. Nói lên, phát biểu, bày tỏ, trình bày.
    высказывать своё мнение — nói lên (phát biểu, bày tỏ) ý kiến của mình
    высказывать предположение — nêu lên giả thuyết
    высказать кому-л. всю правду в глаза — nói toạc toàn bộ sự thật vào mặt ai

Tham khảo