высовывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

высовывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: высунуть) ‚(В)

  1. Thò... ra, lòi... ra, ... ra.
    высовывать язык — thè (lè) lưỡi ra
    высовывать голову из окна — thò (ló) đầu ra cửa sổ

Tham khảo[sửa]