Bước tới nội dung

высококультурный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của высококультурный
Chữ Latinh
LHQ vysokokul'túrnyj
khoa học vysokokul'turnyj
Anh vysokokulturny
Đức wysokokulturny
Việt vyxococulturny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

высококультурный

  1. () Văn hóa cao, văn minh.
    высококультурный человек — người có văn hóa cao

Tham khảo