высокооплачиваемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của высокооплачиваемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vysokoopláčivajemyj |
| khoa học | vysokooplačivaemyj |
| Anh | vysokooplachivayemy |
| Đức | wysokooplatschiwajemy |
| Việt | vyxocooplatrivaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
высокооплачиваемый
- (Được) Tiền lương cao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “высокооплачиваемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)