выставка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выставка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výstavka |
| khoa học | vystavka |
| Anh | vystavka |
| Đức | wystawka |
| Việt | vyxtavca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
выставка gc
- (Cuộc, nơi, khu, nhà, phòng) Triển lãm, trưng bày, chưng bày.
- выставка в витрине магазина — hàng trưng bày trong tủ kính cửa hiệu
- выставка картин — [cuộc] triển lãm hội họa, trưng bày tranh
- всемирная выставка — triển lãm thế giới
- Выставка достижений народного хозяйства — [khu] Triển lãm thành tựu kinh tế quốc dân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “выставка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)