вязальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вязальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vjazál'nyj |
| khoa học | vjazal'nyj |
| Anh | vyazalny |
| Đức | wjasalny |
| Việt | viadalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вязальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вязальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)