габадит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của габадит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gabadít |
| khoa học | gabadit |
| Anh | gabadit |
| Đức | gabadit |
| Việt | gabađit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
габадит gđ
- Khổ, khuôn khổ; (размер) kích thước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “габадит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)