khuôn khổ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xuən˧˧ xo̰˧˩˧ | kʰuəŋ˧˥ kʰo˧˩˨ | kʰuəŋ˧˧ kʰo˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xuən˧˥ xo˧˩ | xuən˧˥˧ xo̰ʔ˧˩ | ||
Danh từ
[sửa]- Hình dạng và kích thước (nói khái quát).
- Tấm kính vừa vặn với khuôn khổ của bức tranh.
- Phạm vi được giới hạn chặt chẽ.
- Khuôn khổ của một bài báo.
- Khuôn khổ chật hẹp của tờ báo.
- Tự khép mình vào khuôn khổ của kỉ luật.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “khuôn khổ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)