гарем
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гарем
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | garém |
| khoa học | garem |
| Anh | garem |
| Đức | garem |
| Việt | garem |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гарем gđ
- (помещение) hậu cung, khuê các, khuê phòng (ở các nước Hồi giáo).
- (собир.) (жёны) [các] cung phi (của người Hồi giáo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гарем”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)