гармошка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гармошка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | garmóška |
| khoa học | garmoška |
| Anh | garmoshka |
| Đức | garmoschka |
| Việt | garmosca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гармошка gc (thông tục)
- Xem гармоника
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гармошка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)