геркулес
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của геркулес
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gerkulés |
| khoa học | gerkules |
| Anh | gerkules |
| Đức | gerkules |
| Việt | gherculex |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
геркулес gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “геркулес”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)