герметический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của герметический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | germetíčeskij |
| khoa học | germetičeskij |
| Anh | germeticheski |
| Đức | germetitscheski |
| Việt | ghermetitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
герметический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “герметический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)