гипотеза
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гипотеза
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gipóteza |
| khoa học | gipoteza |
| Anh | gipoteza |
| Đức | gipotesa |
| Việt | ghipoteda |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гипотеза gc
- Giả thuyết, giả thiết, giả định.
- строить гипотезаы — đặt giả thuyết (giả thiết, giả định)
- рабочая гипотеза — giả thiết công tác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гипотеза”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)