Bước tới nội dung

гнутый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гнутый
Chữ Latinh
LHQ gnútyj
khoa học gnutyj
Anh gnuty
Đức gnuty
Việt gnuty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

гнутый

  1. Cong, uốn cong.
    гнутая мебель — đồ gỗ chân quỳ

Tham khảo