година

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

година gc

  1. Thời gian, thời kỳ.
    в годинау тяжёлых испытаний — lúc nước sôi lửa bỏng, trong giờ phút thử thách quyết liệt
    страшная година — thời kỳ khủng khiếp

Tham khảo[sửa]