thời kỳ
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰə̤ːj˨˩ ki̤˨˩ | tʰəːj˧˧ ki˧˧ | tʰəːj˨˩ ki˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəːj˧˧ ki˧˧ | |||
Danh từ
thời kỳ, thời kì
Dịch
của lịch sử
của thời gian
- Tiếng Anh: period
- Tiếng Hà Lan: periode gc, tijd gđ
- Tiếng Nga: время gt (vrémja)
- Tiếng Pháp: temps gđ, période gc