голосование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của голосование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | golosovánije |
| khoa học | golosovanie |
| Anh | golosovaniye |
| Đức | golosowanije |
| Việt | goloxovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
голосование gt
- (Cuộc, sự) Bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu.
- поимённое голосование — [sự] biểu quyết ký danh
- поставить предложение на голосование — đưa đề nghị ra biểu quyết
- провести голосование — bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu
- результаты голосованиея — kết quả của cuộc biểu quyết (bỏ phiếu)
- мамина голосованиея — bộ máy bỏ phiếu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “голосование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)