Bước tới nội dung

голосование

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của голосование
Chữ Latinh
LHQ golosovánije
khoa học golosovanie
Anh golosovaniye
Đức golosowanije
Việt goloxovaniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

голосование gt

  1. (Cuộc, sự) Bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu.
    поимённое голосование — [sự] biểu quyết ký danh
    поставить предложение на голосование — đưa đề nghị ra biểu quyết
    провести голосование — bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu
    результаты голосованиея — kết quả của cuộc biểu quyết (bỏ phiếu)
    мамина голосованиея — bộ máy bỏ phiếu

Tham khảo