Bước tới nội dung

голубоватый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của голубоватый
Chữ Latinh
LHQ golubovátyj
khoa học golubovatyj
Anh golubovaty
Đức golubowaty
Việt golubovaty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

голубоватый

  1. Lam nhạt, hơi xanh lam.

Tham khảo