голубь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

голубь

  1. (Con) Chim bồ câu, bồ câu (Columba).
    гонять голубьей — thả bồ câu, chơi bồ câu
    голубь связи, почтовый голубь — [chim] bồ câu đưa thư, bồ câu truyền tin
    голубь мира — chim bồ câu hòa bình

Tham khảo[sửa]