голубятник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của голубятник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | golubjátnik |
| khoa học | golubjatnik |
| Anh | golubyatnik |
| Đức | golubjatnik |
| Việt | golubiatnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
голубятник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “голубятник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)