горделивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của горделивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gordelívyj |
| khoa học | gordelivyj |
| Anh | gordelivy |
| Đức | gordeliwy |
| Việt | gorđelivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
горделивый
- Hãnh diện, kiêu hãnh, hiên ngang.
- горделивая осанка — phong mạo hiên ngang
- горделивое чувство — lòng tự hào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “горделивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)