гордость

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

гордость gc

  1. (Lòng, niềm) Tự hào; (слава) [niềm] vinh dự.
    он наша гордость — anh ấy là niềm vinh dự của chúng ta
  2. (высокомерие) [sự, tính] kiêu hãnh, kiêu căng, kiêu ngạo, hãnh diện, tự đắc.

Tham khảo[sửa]