горловой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của горловой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gorlovój |
| khoa học | gorlovoj |
| Anh | gorlovoy |
| Đức | gorlowoi |
| Việt | gorlovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
горловой
- (Thuộc về) Họng, cổ họng; hầu, yết hầu; thanh quản (ср. горло ).
- :
- горловой голос — giọng cổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “горловой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)