горно-металлургический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của горно-металлургический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | górnometallurgíčeskij |
| khoa học | gorno-metallurgičeskij |
| Anh | gornometallurgicheski |
| Đức | gornometallurgitscheski |
| Việt | gornometallurgitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
горно-металлургический
- (Thuộc về) Khai khoáng-luyện kim.
- горно-металлургический комбинат — nhà máy liên hợp khai khoáng-luyện kim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “горно-металлургический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)