Bước tới nội dung

горный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

горный

  1. (Thuộc về) Núi; (находящийся в горах) [ở] trên núi; (гористый) [có] nhiều núi.
    горный хребет — dãy núi
    горная речка — suối, sông trên núi
    горная страна — xứ núi
  2. (минеральный) khai khoáng.
    горная порода — đá, đất đá, nham thạch
    горные богатства — khoáng sản
  3. (относящийся к разработке недр) [thuộc về] mỏ, hầm mỏ, khai khoáng.
    горное дело — nghề mỏ
    горная промышленность — công nghiệp [khai thác] mỏ, công nghiệp khai khoáng
    горный инженр — kỹ sư mỏ
    горный институт — trường đại học mỏ
    горная болезнь — chứng say núi
    горный хрусталь — thạch anh, băng tinh
    горный лён мин. — thạch miên, amiăng
    горное солнце мед. — đèn thạch anh

Tham khảo

[sửa]