Bước tới nội dung

горняцкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của горняцкий
Chữ Latinh
LHQ gornjáckij
khoa học gornjackij
Anh gornyatski
Đức gornjazki
Việt gorniatxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

горняцкий (thông tục)

  1. (Thuộc về) Thợ mỏ, công nhân mỏ.
    горняцкий посёлок — xóm thợ mỏ, khu công nhân mỏ

Tham khảo