гравюра
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гравюра
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gravjúra |
| khoa học | gravjura |
| Anh | gravyura |
| Đức | grawjura |
| Việt | graviura |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гравюра gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гравюра”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)