грибовидный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của грибовидный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gribovídnyj |
| khoa học | gribovidnyj |
| Anh | gribovidny |
| Đức | gribowidny |
| Việt | griboviđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
грибовидный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грибовидный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)