Bước tới nội dung

грузный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

грузный

  1. (о человеке) đẫy đà, phục phịch, béo phị
  2. (о походке) nặng nề, ì ạch, lạch bạch, lạch đạch.

Tham khảo