Bước tới nội dung

грузный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của грузный
Chữ Latinh
LHQ grúznyj
khoa học gruznyj
Anh gruzny
Đức grusny
Việt grudny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

грузный

  1. (о человеке) đẫy đà, phục phịch, béo phị
  2. (о походке) nặng nề, ì ạch, lạch bạch, lạch đạch.

Tham khảo