Bước tới nội dung

гуравдугаар

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]
Mông Cổ
ᠭᠤᠷᠪᠠᠳᠤᠭᠠᠷ
(ɣurbaduɣar)
Kirin
гуравдугаар
(guravdugaar)
Số tiếng Mông Cổ (sửa)
30[a], [b]
[a], [b], [c] ←  2 3 4  → [a], [b], [c]
    Số đếm: гурав (gurav)
    Attributive: гурван (gurvan)
    Số thứ tự: гуравдугаар (guravdugaar), гурав дахь (gurav daxʹ), гуравдагч (guravdagč)
    Adverbial: гурвантаа (gurvantaa)
    Số nhân: гурамсан (guramsan)
    Distributive: гурваад (gurvaad)
    Collective: гурвуул (gurvuul)
    Maximative: гурваар (gurvaar)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈkʊraw̜tʊɣaːr̥/
  • Tách âm: гу‧рав‧ду‧гаар (4 âm tiết)

Tính từ

[sửa]

гуравдугаар (guravdugaar)

  1. thứ ba.