давление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của давление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | davlénije |
| khoa học | davlenie |
| Anh | davleniye |
| Đức | dawlenije |
| Việt | đavleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
давление gt (в разн. знач.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “давление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)