Bước tới nội dung

дарханай

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ Khamnigan

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

дарханай

  1. nghề rèn.
  2. nghề mộc.

Tham khảo

  • D. G. Damdinov, E. V. Sundueva (2015), ХАМНИГАНСКО-РУССКИЙ СЛОВАРЬ [Từ điển Khamnigan-Nga] (bằng tiếng Nga), Irkutsk