Bước tới nội dung

дважды

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của дважды
Chữ Latinh
LHQ dváždy
khoa học dvaždy
Anh dvazhdy
Đức dwaschdy
Việt đvagiđy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

дважды

  1. Hai lần, hai lượt.
    дважды два-четыре — hai lần hai la bốn
    дважды Герой Советского Союза — hai lần Anh hùng Liên-xô
    дважды орденоносец — người hai lần được huân chương
    как дважды два — [четыре] hai năm rõ mười

Tham khảo