двухметровый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двухметровый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvuhmetróvyj |
| khoa học | dvuxmetrovyj |
| Anh | dvukhmetrovy |
| Đức | dwuchmetrowy |
| Việt | đvukhmetrovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двухметровый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “двухметровый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)