деверь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

деверь (,(ед. 2a, мн. 12b: ~я))

  1. (старший брат мужа) [người] anh chồng
  2. (младший брат мужа) [người] em chồng.

Tham khảo[sửa]