девчонка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của девчонка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | devčónka |
| khoa học | devčonka |
| Anh | devchonka |
| Đức | dewtschonka |
| Việt | đevtronca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
девчонка gc (thông tục)
- (Cô, con) Bé.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “девчонка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)