Bước tới nội dung

девятнадцать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Số từ[sửa]

девятнадцать (,(скл. как ж. 8а ))

  1. Mười chín.

Tham khảo[sửa]